của riêng

của riêng

Chiếc cốc này là của riêng tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản, vật chất thuộc quyền sở hữu cá nhân, không chung với người khác. "Của riêng" chỉ những thứ một người hoặc một nhóm nhỏ quyền sử dụng, quản lý, không chia sẻ với tập thể.
    • Không gian, thời gian hoặc lĩnh vực cá nhân: "của riêng" cũng được dùng để chỉ những điều thuộc về đời sống riêng tư, không liên quan đến người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỗi người đều quyền sở hữu của riêng. (Mỗi người đều quyền sở hữu tài sản cá nhân.)
    • ấy muốn một căn phòng của riêng để yên tĩnh làm việc. ( ấy muốn một không gian riêng tư để tập trung.)
    • Đây của riêng tôi, đừng đụng vào. (Đây tài sản cá nhân của tôi, không nên động đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "của riêng mình": nhấn mạnh tính sở hữu cá nhân tuyệt đối.

    • Anh ấy luôn giữ một góc nhìn của riêng mình về cuộc sống. (Anh ấy duy trì quan điểm cá nhân không bị ảnh hưởng bởi người khác.)
  • "của riêng ai": thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để xác định chủ sở hữu.

    • Của riêng ai thì người đó quyền quyết định. (Ai sở hữu thứ đó thì người đó quyền quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Riêng (tính từ): chỉ sự tách biệt, không chung.

    • Phòng riêng, ý kiến riêng. (Không gian cá nhân, quan điểm cá nhân.)
  • Của chung (danh từ): tài sản thuộc về tập thểtrái nghĩa với "của riêng".

    • Của chung phải được sử dụng lợi ích chung. (Tài sản tập thể cần dùng cho lợi ích của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài sản cá nhân: vật chất thuộc quyền sở hữu của một người.
  • Vật riêng tư: đồ dùng hoặc không gian không chia sẻ với người khác.
  • Sở hữu riêng: quyền sở hữu cá nhân đối với một thứ đó.
Thành ngữ liên quan
  • Của riêng, việc riêng: nhấn mạnh sự phân biệt giữa cá nhân tập thể.
    • Chuyện của riêng, việc của riêng, đừng can thiệp vào. (Hãy tôn trọng ranh giới cá nhân.)
  • Của riêng mình, mình giữ: chỉ việc bảo vệ tài sản hoặc mật cá nhân.
    • Của riêng mình, mình giữ kỹ, đừng để ai biết. (Hãy cẩn thận với những thuộc về riêng tư.)